TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị gãy tiếng Pháp là gì?

"bị gãy" trong tiếng Pháp là cassé (tính từ).

cassé Tính từ

/ka.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị vỡ, bị gãy, bị hỏng.

  • Il trouva une vieille chaise cassée, et s'assit devant le piano. Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.

Xem đầy đủ từ "cassé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị gãy tiếng Pháp là gì?

"bị gãy" trong tiếng Pháp là cassé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.