TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị cầm tù tiếng Pháp là gì?

"bị cầm tù" trong tiếng Pháp là prisonnier (tính từ).

prisonnier Tính từ

/pʁi.zɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị cầm tù.

  • Voleur prisonnier tên kẻ trộm bị cầm tù

Xem đầy đủ từ "prisonnier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị cầm tù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị cầm tù tiếng Pháp là gì?

"bị cầm tù" trong tiếng Pháp là prisonnier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.