TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bệnh thối hoại tiếng Pháp là gì?

"bệnh thối hoại" trong tiếng Pháp là gangrène (danh từ).

gangrène Danh từ · giống cái

/ɡɑ̃.ɡʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thối hoại, hoại thư.

  • Gangrène humide thối hoại ướt, hoại thư ướt

Xem đầy đủ từ "gangrène": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh thối hoại tiếng Pháp là gì?

"bệnh thối hoại" trong tiếng Pháp là gangrène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.