TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bệnh khô mắt tiếng Pháp là gì?

"bệnh khô mắt" trong tiếng Pháp là xérophtalmie (danh từ).

xérophtalmie Danh từ · giống cái

/ɡze.ʁɔf.tal.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh khô mắt.

Xem đầy đủ từ "xérophtalmie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh khô mắt tiếng Pháp là gì?

"bệnh khô mắt" trong tiếng Pháp là xérophtalmie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.