TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xérophtalmie

danh từ giống cái (f)
/ɡze.ʁɔf.tal.mi/ giọng máy của trình duyệt

xérophtalmie nghĩa là bệnh khô mắt.

Nghĩa của xérophtalmie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh khô mắt.

Dạng từ của xérophtalmie

Đi với mạo từ: une xérophtalmie · la xérophtalmie

Số nhiềuxérophtalmies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xérophtalmie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xerophthalmia

Câu hỏi thường gặp

xérophtalmie nghĩa là gì?

xérophtalmie (danh từ) nghĩa là bệnh khô mắt.

xérophtalmie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xérophtalmie (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.ʁɔf.tal.mi/.

xérophtalmie là giống đực hay giống cái?

xérophtalmie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.