TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bệnh đái tháo tiếng Pháp là gì?

"bệnh đái tháo" trong tiếng Pháp là diabète (danh từ).

diabète Danh từ · giống đực

/dja.bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh đái tháo.

Xem đầy đủ từ "diabète": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh đái tháo tiếng Pháp là gì?

"bệnh đái tháo" trong tiếng Pháp là diabète (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.