TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bằng ngang với tiếng Pháp là gì?

"bằng ngang với" trong tiếng Pháp là égaler (ngoại động từ).

égaler Ngoại động từ

/e.ɡa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng ngang với; sánh kịp.

  • La recette égale la dépense thu bằng chi
  • Deux plus trois égalent cinq hai cộng ba bằng năm

Xem đầy đủ từ "égaler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng ngang với tiếng Pháp là gì?

"bằng ngang với" trong tiếng Pháp là égaler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.