TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bằng lòng nhận tiếng Pháp là gì?

"bằng lòng nhận" trong tiếng Pháp là vouloir (nội động từ).

vouloir Nội động từ

/vu.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng lòng nhận.

  • Je ne veux pas de lui pour collaborateur tôi không bằng lòng nhận anh ta làm người cộng tác

Xem đầy đủ từ "vouloir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng lòng nhận tiếng Pháp là gì?

"bằng lòng nhận" trong tiếng Pháp là vouloir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.