TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt hơi tiếng Pháp là gì?

"bắt hơi" trong tiếng Pháp là flairer (ngoại động từ).

flairer Ngoại động từ

/flɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh hơi, bắt hơi, ngửi thấy.

  • Chien qui flaire le gibier chó đánh hơi thấy mồi

Xem đầy đủ từ "flairer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt hơi tiếng Pháp là gì?

"bắt hơi" trong tiếng Pháp là flairer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.