TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt dừng lại tiếng Pháp là gì?

"bắt dừng lại" trong tiếng Pháp là stopper (ngoại động từ).

stopper Ngoại động từ

/stɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, bắt dừng lại.

  • Stopper sa voiture dừng xe lại

Xem đầy đủ từ "stopper": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt dừng lại tiếng Pháp là gì?

"bắt dừng lại" trong tiếng Pháp là stopper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.