TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt đầu có tiếng Pháp là gì?

"bắt đầu có" trong tiếng Pháp là dater (nội động từ).

dater Nội động từ

/da.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu có.

  • Sa haine date de loin mối căm thù của hắn bắt đầu có từ lâu

Xem đầy đủ từ "dater": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu có tiếng Pháp là gì?

"bắt đầu có" trong tiếng Pháp là dater (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.