TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắn phá tiếng Pháp là gì?

"bắn phá" trong tiếng Pháp là bombarder (ngoại động từ).

bombarder Ngoại động từ

/bɔ̃.baʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném bom, oanh tạc; bắn phá.

  • Bombarder une ville ném bom một thành phố

Xem đầy đủ từ "bombarder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắn phá tiếng Pháp là gì?

"bắn phá" trong tiếng Pháp là bombarder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.