TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắc kinh tiếng Pháp là gì?

"bắc kinh" trong tiếng Pháp là pékin (danh từ).

pékin Danh từ · giống đực

/pe.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lụa Bắc Kinh, lụa sọc óng ánh.

Xem đầy đủ từ "pékin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc kinh tiếng Pháp là gì?

"bắc kinh" trong tiếng Pháp là pékin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.