TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bật hơi tiếng Pháp là gì?

"bật hơi" trong tiếng Pháp là aspiré (tính từ).

aspiré Tính từ

/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bật hơi.

Xem đầy đủ từ "aspiré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bật hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bật hơi tiếng Pháp là gì?

"bật hơi" trong tiếng Pháp là aspiré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.