TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bậc một tiếng Pháp là gì?

"bậc một" trong tiếng Pháp là primaire (tính từ).

primaire Tính từ

/pʁi.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơ cấp, (ở) cấp một, (ở) bậc một.

  • Structure primaire (thực vật học) cấu tạo bậc một; cấu tạo sơ cấp
  • école primaire trường cấp một, trường tiểu học

Xem đầy đủ từ "primaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bậc một tiếng Pháp là gì?

"bậc một" trong tiếng Pháp là primaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.