Bẫy mìn tiếng Pháp là gì?
"bẫy mìn" trong tiếng Pháp là piège (danh từ).
piège Danh từ · giống đực
/pjɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẫy.
- Piège à oiseaux bẫy chim
- Donner dans un piège (nghĩa bóng) mắc bẫy
Câu hỏi thường gặp
Bẫy mìn tiếng Pháp là gì?
"bẫy mìn" trong tiếng Pháp là piège (danh từ).