TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bẫy mìn tiếng Pháp là gì?

"bẫy mìn" trong tiếng Pháp là piège (danh từ).

piège Danh từ · giống đực

/pjɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẫy.

  • Piège à oiseaux bẫy chim
  • Donner dans un piège (nghĩa bóng) mắc bẫy

Xem đầy đủ từ "piège": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bẫy mìn tiếng Pháp là gì?

"bẫy mìn" trong tiếng Pháp là piège (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.