TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảy tiếng Pháp là gì?

"bảy" trong tiếng Pháp là sept (số từ).

sept Số từ

/sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảy, thứ bảy.

  • Je petit-déjeune à sept heures. Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
  • Mon ami a dix-sept ans. Bạn tôi mười bảy tuổi.

Xem đầy đủ từ "sept": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bảy tiếng Pháp là gì?

"bảy" trong tiếng Pháp là sept (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.