TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảo vệ sườn tiếng Pháp là gì?

"bảo vệ sườn" trong tiếng Pháp là flanquer (ngoại động từ).

flanquer Ngoại động từ

/flɑ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo vệ sườn (một đạo quân).

Xem đầy đủ từ "flanquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo vệ sườn tiếng Pháp là gì?

"bảo vệ sườn" trong tiếng Pháp là flanquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.