TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảo tàng tiếng Pháp là gì?

"bảo tàng" trong tiếng Pháp là musée (danh từ).

musée Danh từ · giống đực

/my.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo tàng.

  • Berlin est la ville avec le plus de musées en Allemagne. Berlin là thành phố có nhiều bảo tàng nhất nước Đức.
  • Marie est conservatrice de musée. Mary là người phụ trách bảo tàng.

Xem đầy đủ từ "musée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo tàng tiếng Pháp là gì?

"bảo tàng" trong tiếng Pháp là musée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.