TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảng trắng tiếng Pháp là gì?

"bảng trắng" trong tiếng Pháp là tableau (danh từ).

tableau Danh từ · giống đực

/ta.blo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng.

  • Tableau d'affichage bảng yết thị
  • Tableau horaire bảng giờ

Xem đầy đủ từ "tableau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng trắng tiếng Pháp là gì?

"bảng trắng" trong tiếng Pháp là tableau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.