TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảng chữ cái tiếng Pháp là gì?

"bảng chữ cái" trong tiếng Pháp là alphabet (danh từ).

alphabet Danh từ · giống đực

/al.fa.bɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng chữ cái.

  • Si je pouvais réordonner l'alphabet, je mettrais le U et le I l'un à côté de l'autre. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau.
  • L'alphabet marathi est composé de 11 voyelles et de 36 consonnes. Bảng chữ cái tiếng Marathi có 11 nguyên âm và 36 phụ âm.

Xem đầy đủ từ "alphabet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Pháp là gì?

"bảng chữ cái" trong tiếng Pháp là alphabet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.