TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảng chú giải tiếng Pháp là gì?

"bảng chú giải" trong tiếng Pháp là glossaire (danh từ).

glossaire Danh từ · giống đực

/ɡlɔ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ điển chú giải.

Xem đầy đủ từ "glossaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng chú giải tiếng Pháp là gì?

"bảng chú giải" trong tiếng Pháp là glossaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.