Bản thủ bút tiếng Pháp là gì?
"bản thủ bút" trong tiếng Pháp là autographe (danh từ).
autographe Danh từ · giống đực
/o.tɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản tự viết, bản thủ bút.
- Autographe d'un auteur bản thủ bút của một tác giả
Câu hỏi thường gặp
Bản thủ bút tiếng Pháp là gì?
"bản thủ bút" trong tiếng Pháp là autographe (danh từ).