TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản nhái tiếng Pháp là gì?

"bản nhái" trong tiếng Pháp là copie (danh từ).

copie Danh từ · giống cái

/kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản sao.

  • Copie d'un tableau bản sao bức tranh

Xem đầy đủ từ "copie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bản nhái tiếng Pháp là gì?

"bản nhái" trong tiếng Pháp là copie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.