TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản lai tiếng Pháp là gì?

"bản lai" trong tiếng Pháp là originel (tính từ).

originel Tính từ

/ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên lai, bản lai, (từ) gốc.

  • Caractère originel tính chất bản lai
  • Sens originel d'un mot nghĩa gốc của một từ

Xem đầy đủ từ "originel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bản lai tiếng Pháp là gì?

"bản lai" trong tiếng Pháp là originel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.