TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản ghi tiếng Pháp là gì?

"bản ghi" trong tiếng Pháp là enregistrement (danh từ).

enregistrement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ʁə.ʒis.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ghi; biểu đồ ghi.

  • Enregistrement d'un fait sự ghi một sự kiện

Xem đầy đủ từ "enregistrement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bản ghi tiếng Pháp là gì?

"bản ghi" trong tiếng Pháp là enregistrement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.