TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạo chúa tiếng Pháp là gì?

"bạo chúa" trong tiếng Pháp là tyran (danh từ).

tyran Danh từ · giống đực

/ti.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạo chúa.

Xem đầy đủ từ "tyran": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bạo chúa tiếng Pháp là gì?

"bạo chúa" trong tiếng Pháp là tyran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.