Bạn cùng lớp tiếng Pháp là gì?
"bạn cùng lớp" trong tiếng Pháp là camarade.
camarade
/ka.ma.ʁad/ giọng máy của trình duyệt
- Est-ce que tu restes en contact avec tes camarades de lycée ? Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?
- Je m'entends plutôt bien avec mes nouveaux camarades de classe. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới.
Câu hỏi thường gặp
Bạn cùng lớp tiếng Pháp là gì?
"bạn cùng lớp" trong tiếng Pháp là camarade.