TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạn cùng lớp tiếng Pháp là gì?

"bạn cùng lớp" trong tiếng Pháp là camarade.

camarade

/ka.ma.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

  • Est-ce que tu restes en contact avec tes camarades de lycée ? Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?
  • Je m'entends plutôt bien avec mes nouveaux camarades de classe. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới.

Xem đầy đủ từ "camarade": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bạn cùng lớp tiếng Pháp là gì?

"bạn cùng lớp" trong tiếng Pháp là camarade.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.