TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bưu tá tiếng Pháp là gì?

"bưu tá" trong tiếng Pháp là facteur.

facteur

/fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Le facteur distribue le courrier tous les matins. Bưu tá đưa thư mỗi buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "facteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bưu tá tiếng Pháp là gì?

"bưu tá" trong tiếng Pháp là facteur.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.