TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bướm công sọc lửa tiếng Pháp là gì?

"bướm công sọc lửa" trong tiếng Pháp là vulcain (danh từ).

vulcain Danh từ · giống đực

/vyl.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướm công sọc lửa.

Xem đầy đủ từ "vulcain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bướm công sọc lửa tiếng Pháp là gì?

"bướm công sọc lửa" trong tiếng Pháp là vulcain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.