TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bước tiến tiếng Pháp là gì?

"bước tiến" trong tiếng Pháp là progrès (danh từ).

progrès Danh từ · giống đực

/pʁɔ.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước tiến; sự tiến bộ.

  • Les progrès d'un écolier bước tiến của một học sinh
  • croire au progrès tin ở sự tiến bộ

Xem đầy đủ từ "progrès": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bước tiến tiếng Pháp là gì?

"bước tiến" trong tiếng Pháp là progrès (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.