TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bước ngoặt tiếng Pháp là gì?

"bước ngoặt" trong tiếng Pháp là tournant (danh từ).

tournant Danh từ

/tuʁ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước ngoặt.

  • Les tournants de l'histoire những bước ngoặc của lịch sử

Xem đầy đủ từ "tournant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bước ngoặt tiếng Pháp là gì?

"bước ngoặt" trong tiếng Pháp là tournant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.