TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bươm bướm tiếng Pháp là gì?

"bươm bướm" trong tiếng Pháp là papillon (danh từ).

papillon Danh từ · giống đực

/pa.pi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bươm bướm, bướm.

  • Oh, un papillon ! Ô kìa, con bươm bướm!
  • Oh, il y a un papillon ! Ô kìa, con bươm bướm!

Xem đầy đủ từ "papillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bươm bướm tiếng Pháp là gì?

"bươm bướm" trong tiếng Pháp là papillon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.