TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bơm tiêm tiếng Pháp là gì?

"bơm tiêm" trong tiếng Pháp là seringue (danh từ).

seringue Danh từ · giống cái

/sə.ʁɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơm tiêm, xơranh.

Xem đầy đủ từ "seringue": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bơm tiêm tiếng Pháp là gì?

"bơm tiêm" trong tiếng Pháp là seringue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.