TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bơ thực vật tiếng Pháp là gì?

"bơ thực vật" trong tiếng Pháp là margarine.

margarine

/maʁ.ɡa.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "margarine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bơ thực vật tiếng Pháp là gì?

"bơ thực vật" trong tiếng Pháp là margarine.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.