TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

margarine

danh từ giống cái (f)
/maʁ.ɡa.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

margarine nghĩa là macgarin.

Nghĩa của margarine

Danh từ · giống cái

  1. Macgarin.

Dạng từ của margarine

Đi với mạo từ: une margarine · la margarine

Số nhiềumargarines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ margarine

Câu hỏi thường gặp

margarine nghĩa là gì?

margarine (danh từ) nghĩa là macgarin.

margarine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của margarine (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ɡa.ʁin/.

margarine là giống đực hay giống cái?

margarine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.