mareyeur
danh từ cả hai giống
/ma.ʁɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
mareyeur nghĩa là Người buôn sỉ hải sản.
Nghĩa của mareyeur
Danh từ · cả hai giống
- Người buôn sỉ hải sản.
Dạng từ của mareyeur
| Số nhiều | mareyeurs |
| Giống cái | mareyeuse /ma.ʁɛ.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | mareyeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wholesale fish merchant; fishmonger
Câu hỏi thường gặp
mareyeur nghĩa là gì?
mareyeur (danh từ) nghĩa là Người buôn sỉ hải sản.
mareyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mareyeur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɛ.jœʁ/.
mareyeur là giống đực hay giống cái?
mareyeur là danh từ cả hai giống.