TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mareyeur

danh từ cả hai giống
/ma.ʁɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mareyeur nghĩa là Người buôn sỉ hải sản.

Nghĩa của mareyeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người buôn sỉ hải sản.

Dạng từ của mareyeur

Số nhiềumareyeurs
Giống cáimareyeuse /ma.ʁɛ.jøz/
Giống cái số nhiềumareyeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wholesale fish merchant; fishmonger

Câu hỏi thường gặp

mareyeur nghĩa là gì?

mareyeur (danh từ) nghĩa là Người buôn sỉ hải sản.

mareyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mareyeur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɛ.jœʁ/.

mareyeur là giống đực hay giống cái?

mareyeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.