TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Băng rôn tiếng Pháp là gì?

"băng rôn" trong tiếng Pháp là banderole (danh từ).

banderole Danh từ · giống cái

/bɑ̃.dʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng khẩu hiệu.

Xem đầy đủ từ "banderole": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Băng rôn tiếng Pháp là gì?

"băng rôn" trong tiếng Pháp là banderole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.