Băng qua tiếng Pháp là gì?
"băng qua" trong tiếng Pháp là traverser (ngoại động từ), franchir (ngoại động từ).
traverser Ngoại động từ
/tʁa.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua, đi qua.
- Elles ont traversé la rue. Họ băng qua đường.
- Ils ont traversé la rue. Họ băng qua đường.
franchir Ngoại động từ
/fʁɑ̃.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy qua.
- Franchir un fossé nhảy qua rào
Câu hỏi thường gặp
Băng qua tiếng Pháp là gì?
"băng qua" trong tiếng Pháp là traverser (ngoại động từ), franchir (ngoại động từ).