TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Băng qua tiếng Pháp là gì?

"băng qua" trong tiếng Pháp là traverser (ngoại động từ), franchir (ngoại động từ).

traverser Ngoại động từ

/tʁa.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, đi qua.

  • Elles ont traversé la rue. Họ băng qua đường.
  • Ils ont traversé la rue. Họ băng qua đường.

Xem đầy đủ từ "traverser": giống, cách chia, thành ngữ →

franchir Ngoại động từ

/fʁɑ̃.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy qua.

  • Franchir un fossé nhảy qua rào

Xem đầy đủ từ "franchir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Băng qua tiếng Pháp là gì?

"băng qua" trong tiếng Pháp là traverser (ngoại động từ), franchir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.