TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bút chì tiếng Pháp là gì?

"bút chì" trong tiếng Pháp là crayon (danh từ).

crayon Danh từ · giống đực

/kʁɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút chì.

  • À qui sont ces crayons ? Mấy cái bút chì này là của ai?
  • Le crayon est mal taillé. Il a besoin d'être taillé. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt.

Xem đầy đủ từ "crayon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bút chì tiếng Pháp là gì?

"bút chì" trong tiếng Pháp là crayon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.