TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Búp bê tiếng Pháp là gì?

"búp bê" trong tiếng Pháp là poupée (danh từ).

poupée Danh từ · giống cái

/pu.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Búp bê.

  • C'est une poupée. Đó là một con búp bê.
  • Poupée de matière plastique búp bê bằng nhựa

Xem đầy đủ từ "poupée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Búp bê tiếng Pháp là gì?

"búp bê" trong tiếng Pháp là poupée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.