Búp bê tiếng Pháp là gì?
"búp bê" trong tiếng Pháp là poupée (danh từ).
poupée Danh từ · giống cái
/pu.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Búp bê.
- C'est une poupée. Đó là một con búp bê.
- Poupée de matière plastique búp bê bằng nhựa
Câu hỏi thường gặp
Búp bê tiếng Pháp là gì?
"búp bê" trong tiếng Pháp là poupée (danh từ).