TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bùng binh tiếng Pháp là gì?

"bùng binh" trong tiếng Pháp là tourniquet (danh từ).

tourniquet Danh từ · giống đực

/tuʁ.ni.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toà án binh.

  • passer au tourniquet ra tòa án binh

Xem đầy đủ từ "tourniquet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bùng binh tiếng Pháp là gì?

"bùng binh" trong tiếng Pháp là tourniquet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.