TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bùi nhùi tiếng Pháp là gì?

"bùi nhùi" trong tiếng Pháp là amadou (danh từ).

amadou Danh từ · giống đực

/a.ma.du/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bùi nhùi nấm (để mồi lửa).

Xem đầy đủ từ "amadou": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bùi nhùi tiếng Pháp là gì?

"bùi nhùi" trong tiếng Pháp là amadou (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.