TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóng ném tiếng Pháp là gì?

"bóng ném" trong tiếng Pháp là handball (danh từ).

handball Danh từ · giống đực

/ɑ̃d.bal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn bóng ném.

Xem đầy đủ từ "handball": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bóng ném tiếng Pháp là gì?

"bóng ném" trong tiếng Pháp là handball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.