TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóng bay tiếng Pháp là gì?

"bóng bay" trong tiếng Pháp là ballon (danh từ).

ballon Danh từ · giống đực

/ba.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng.

  • Le ballon a éclaté. Quả bóng bay phát nổ.
  • Jouer au ballon đá bóng

Xem đầy đủ từ "ballon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bóng bay tiếng Pháp là gì?

"bóng bay" trong tiếng Pháp là ballon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.