TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bò mộng tiếng Pháp là gì?

"bò mộng" trong tiếng Pháp là taureau (danh từ).

taureau Danh từ · giống đực

/tɔ.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò mộng.

  • Fort comme un taureau khỏe như bò mộng, khỏe như vâm

Xem đầy đủ từ "taureau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bò mộng tiếng Pháp là gì?

"bò mộng" trong tiếng Pháp là taureau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.