Bò cái tiếng Pháp là gì?
"bò cái" trong tiếng Pháp là vache (danh từ).
vache Danh từ · giống cái
/vaʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò cái; thịt bò cái, da bò cái (đã thuộc).
- Manger de la vache ăn thịt bò cái
- Souliers en vache giày da bò cái
Câu hỏi thường gặp
Bò cái tiếng Pháp là gì?
"bò cái" trong tiếng Pháp là vache (danh từ).