TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bí tích tiếng Pháp là gì?

"bí tích" trong tiếng Pháp là sacrement (danh từ).

sacrement Danh từ · giống đực

/sa.kʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí tích.

  • Les sept sacrements bảy bí tích
  • Se lier par le sacrement kết duyên thông qua bí tích (de mariage: hôn phối)

Xem đầy đủ từ "sacrement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bí tích tiếng Pháp là gì?

"bí tích" trong tiếng Pháp là sacrement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.