Bí tích tiếng Pháp là gì?
"bí tích" trong tiếng Pháp là sacrement (danh từ).
sacrement Danh từ · giống đực
/sa.kʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí tích.
- Les sept sacrements bảy bí tích
- Se lier par le sacrement kết duyên thông qua bí tích (de mariage: hôn phối)
Câu hỏi thường gặp
Bí tích tiếng Pháp là gì?
"bí tích" trong tiếng Pháp là sacrement (danh từ).