TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bình mực tiếng Pháp là gì?

"bình mực" trong tiếng Pháp là encrier (danh từ).

encrier Danh từ · giống đực

/ɑ̃.kʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình mực.

Xem đầy đủ từ "encrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bình mực tiếng Pháp là gì?

"bình mực" trong tiếng Pháp là encrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.