TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bình chữa cháy tiếng Pháp là gì?

"bình chữa cháy" trong tiếng Pháp là extincteur (danh từ).

extincteur Danh từ

/ɛk.stɛ̃k.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dập lửa, bình chữa cháy.

  • Extincteur à eau pulvérisée bình chữa cháy dùng nước phun
  • Extincteur à mousse bình chữa cháy dùng bọt

Xem đầy đủ từ "extincteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bình chữa cháy tiếng Pháp là gì?

"bình chữa cháy" trong tiếng Pháp là extincteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.